Tiếng Việt
Truyền tiếng Anh là gì?
truyền tiếng Anh là transmit /trænsˈmɪt/. truyền đạt hoặc gửi đi thông tin, tín hiệu hoặc năng lượng từ nơi này sang nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transmit
Ví dụ câu với truyền / transmit
- 1
Chúng tôi cần truyền thông tin này đến tất cả các nhân viên.
We need to transmit this information to all employees.
- 2
Radio truyền sóng đi xa hàng trăm km.
Radio transmits signals over hundreds of kilometers.
Ghi chú dùng từ truyền
Truyền thường liên quan đến việc gửi hoặc chuyển tải thông tin hoặc tín hiệu. Các từ liên quan gồm có 'send' (gửi), 'broadcast' (phát sóng), 'relay' (truyền lại).
Video minh hoạ truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với truyền
Câu hỏi thường gặp về "truyền"
Truyền tiếng Anh là gì?
Truyền tiếng Anh là "transmit" (động từ), nghĩa là: truyền đạt hoặc gửi đi thông tin, tín hiệu hoặc năng lượng từ nơi này sang nơi khác.
"transmit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transmit" nghĩa tiếng Việt là "truyền". Truyền thường liên quan đến việc gửi hoặc chuyển tải thông tin hoặc tín hiệu.
Phát âm "transmit" như thế nào?
"transmit" có phiên âm IPA /trænsˈmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transmit"?
We need to transmit this information to all employees. — Chúng tôi cần truyền thông tin này đến tất cả các nhân viên.