The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mối lái tiếng Anh là gì?

mối lái tiếng Anh là act as a matchmaker /ækt æz ə ˈmæʧˌmeɪkər/. đóng vai trò làm trung gian để giới thiệu hoặc kết nối hai người hoặc nhóm lại với nhau.

Hình minh hoạ "mối lái" tiếng Anh là "act as a matchmaker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

act as a matchmaker

Cụm từ
/ækt æz ə ˈmæʧˌmeɪkər/

Ví dụ câu với mối lái / act as a matchmaker

  1. 1

    Cô ấy thường act as a matchmaker để giúp bạn bè tìm đối tác phù hợp.

    She often acts as a matchmaker to help friends find suitable partners.

  2. 2

    Anh ấy đã act as a matchmaker cho hai người bạn của mình.

    He acted as a matchmaker for his two friends.

Ghi chú dùng từ mối lái

Diễn đạt việc làm trung gian để kết nối hoặc giới thiệu hai bên. Các từ liên quan: mediator (trung gian), facilitator (người điều phối), connector (người kết nối).

Video minh hoạ mối lái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mối lái

Câu hỏi thường gặp về "mối lái"

Mối lái tiếng Anh là gì?

Mối lái tiếng Anh là "act as a matchmaker" (cụm từ), nghĩa là: đóng vai trò làm trung gian để giới thiệu hoặc kết nối hai người hoặc nhóm lại với nhau.

"act as a matchmaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"act as a matchmaker" nghĩa tiếng Việt là "mối lái". Diễn đạt việc làm trung gian để kết nối hoặc giới thiệu hai bên.

Phát âm "act as a matchmaker" như thế nào?

"act as a matchmaker" có phiên âm IPA /ækt æz ə ˈmæʧˌmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "act as a matchmaker"?

She often acts as a matchmaker to help friends find suitable partners. — Cô ấy thường act as a matchmaker để giúp bạn bè tìm đối tác phù hợp.