Tiếng Việt
Mối manh tiếng Anh là gì?
mối manh tiếng Anh là clue /kluː/. Dấu hiệu hoặc manh mối giúp xác định hoặc giải thích điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clue
Ví dụ câu với mối manh / clue
- 1
Cảnh sát tìm kiếm manh mối để bắt giữ thủ phạm.
The detective found a clue that led to the suspect.
- 2
Manh mối này rất quan trọng để giải mã vụ án.
This clue is crucial for solving the case.
Ghi chú dùng từ mối manh
Mối manh là dấu hiệu giúp nhận biết hoặc giải thích điều gì đó. Các từ liên quan: hint (gợi ý), indication (chỉ dẫn), evidence (bằng chứng).
Video minh hoạ mối manh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối manh
Câu hỏi thường gặp về "mối manh"
Mối manh tiếng Anh là gì?
Mối manh tiếng Anh là "clue" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc manh mối giúp xác định hoặc giải thích điều gì đó.
"clue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clue" nghĩa tiếng Việt là "mối manh". Mối manh là dấu hiệu giúp nhận biết hoặc giải thích điều gì đó.
Phát âm "clue" như thế nào?
"clue" có phiên âm IPA /kluː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clue"?
The detective found a clue that led to the suspect. — Cảnh sát tìm kiếm manh mối để bắt giữ thủ phạm.