The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mới nảy sinh tiếng Anh là gì?

mới nảy sinh tiếng Anh là newly emerged /ˈnjuːli ɪˈmɜːdʒd/. mới xuất hiện gần đây, chưa tồn tại lâu.

Hình minh hoạ "mới nảy sinh" tiếng Anh là "newly emerged"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

newly emerged

Tính từ
/ˈnjuːli ɪˈmɜːdʒd/

Ví dụ câu với mới nảy sinh / newly emerged

  1. 1

    Các vấn đề mới nảy sinh trong cuộc họp hôm qua.

    Newly emerged issues were discussed in yesterday's meeting.

  2. 2

    Các công nghệ mới nảy sinh trong ngành công nghiệp này.

    Newly emerged technologies are transforming this industry.

Ghi chú dùng từ mới nảy sinh

Từ này mô tả những thứ mới xuất hiện gần đây. Các từ liên quan gồm 'emerging' (đang nổi lên), 'recently appeared' (mới xuất hiện), 'fresh' (mới mẻ).

Video minh hoạ mới nảy sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mới nảy sinh

Câu hỏi thường gặp về "mới nảy sinh"

Mới nảy sinh tiếng Anh là gì?

Mới nảy sinh tiếng Anh là "newly emerged" (tính từ), nghĩa là: mới xuất hiện gần đây, chưa tồn tại lâu.

"newly emerged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"newly emerged" nghĩa tiếng Việt là "mới nảy sinh". Từ này mô tả những thứ mới xuất hiện gần đây.

Phát âm "newly emerged" như thế nào?

"newly emerged" có phiên âm IPA /ˈnjuːli ɪˈmɜːdʒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "newly emerged"?

Newly emerged issues were discussed in yesterday's meeting. — Các vấn đề mới nảy sinh trong cuộc họp hôm qua.