Tiếng Việt
Nảy sinh tiếng Anh là gì?
nảy sinh tiếng Anh là Arise /əˈraɪz/. xuất hiện hoặc xảy ra một cách đột ngột hoặc tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arise
Ví dụ câu với nảy sinh / Arise
- 1
Vấn đề nảy sinh trong quá trình làm việc.
Problems may arise during the project.
- 2
Các ý tưởng mới nảy sinh khi chúng ta thảo luận.
New ideas arise when we discuss.
Ghi chú dùng từ nảy sinh
Nảy sinh là động từ chỉ sự xuất hiện đột ngột hoặc tự nhiên của vấn đề hoặc ý tưởng. Các từ liên quan: phát sinh (to originate), xuất hiện (to appear), xảy ra (to happen).
Video minh hoạ nảy sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nảy sinh
Câu hỏi thường gặp về "nảy sinh"
Nảy sinh tiếng Anh là gì?
Nảy sinh tiếng Anh là "Arise" (động từ), nghĩa là: xuất hiện hoặc xảy ra một cách đột ngột hoặc tự nhiên.
"Arise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arise" nghĩa tiếng Việt là "nảy sinh". Nảy sinh là động từ chỉ sự xuất hiện đột ngột hoặc tự nhiên của vấn đề hoặc ý tưởng.
Phát âm "Arise" như thế nào?
"Arise" có phiên âm IPA /əˈraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arise"?
Problems may arise during the project. — Vấn đề nảy sinh trong quá trình làm việc.