Tiếng Việt
Mol tiếng Anh là gì?
mol tiếng Anh là mol /mɔl/. Đơn vị đo lượng chất trong hóa học, tượng trưng cho số lượng các hạt (nguyên tử, phân tử, ion) bằng số Avogadro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mol
Ví dụ câu với mol / mol
- 1
Một mol nguyên tử cacbon chứa khoảng 6.022 x 10^23 nguyên tử.
One mole of carbon atoms contains approximately 6.022 x 10^23 atoms.
- 2
Chúng ta cần một mol dung dịch để phản ứng hoàn toàn.
We need one mole of the solution for the complete reaction.
Ghi chú dùng từ mol
Mol là đơn vị đo lượng chất trong hóa học, tương đương với số lượng các hạt bằng số Avogadro (khoảng 6.022 x 10^23). Các thuật ngữ liên quan: 'mole', 'Avogadro's number' (số Avogadro), 'molar mass' (khối lượng mol).
Video minh hoạ mol
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mol
Câu hỏi thường gặp về "mol"
Mol tiếng Anh là gì?
Mol tiếng Anh là "mol" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo lượng chất trong hóa học, tượng trưng cho số lượng các hạt (nguyên tử, phân tử, ion) bằng số Avogadro.
"mol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mol" nghĩa tiếng Việt là "mol". Mol là đơn vị đo lượng chất trong hóa học, tương đương với số lượng các hạt bằng số Avogadro (khoảng 6.022 x 10^23).
Phát âm "mol" như thế nào?
"mol" có phiên âm IPA /mɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mol"?
One mole of carbon atoms contains approximately 6.022 x 10^23 atoms. — Một mol nguyên tử cacbon chứa khoảng 6.022 x 10^23 nguyên tử.