The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nồng độ mol tiếng Anh là gì?

nồng độ mol tiếng Anh là molar concentration /ˈmoʊlər ˌkɒnsənˈtreɪʃən/. Nồng độ mol thể hiện lượng mol của chất hòa tan trong một thể tích dung dịch nhất định.

Hình minh hoạ "nồng độ mol" tiếng Anh là "molar concentration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

molar concentration

Danh từ
/ˈmoʊlər ˌkɒnsənˈtreɪʃən/

Ví dụ câu với nồng độ mol / molar concentration

  1. 1

    Nồng độ mol của dung dịch axit là 0.5 mol/l.

    The molar concentration of the acid solution is 0.5 mol/l.

  2. 2

    Chúng ta cần tính nồng độ mol của muối trong dung dịch này.

    We need to calculate the molar concentration of salt in this solution.

Ghi chú dùng từ nồng độ mol

Nồng độ mol thể hiện lượng mol của chất hòa tan trong dung dịch, thường dùng trong hóa học. Các thuật ngữ liên quan gồm mol (mol), dung dịch (solution), và nồng độ (concentration).

Video minh hoạ nồng độ mol

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nồng độ mol

Câu hỏi thường gặp về "nồng độ mol"

Nồng độ mol tiếng Anh là gì?

Nồng độ mol tiếng Anh là "molar concentration" (danh từ), nghĩa là: Nồng độ mol thể hiện lượng mol của chất hòa tan trong một thể tích dung dịch nhất định.

"molar concentration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"molar concentration" nghĩa tiếng Việt là "nồng độ mol". Nồng độ mol thể hiện lượng mol của chất hòa tan trong dung dịch, thường dùng trong hóa học.

Phát âm "molar concentration" như thế nào?

"molar concentration" có phiên âm IPA /ˈmoʊlər ˌkɒnsənˈtreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "molar concentration"?

The molar concentration of the acid solution is 0.5 mol/l. — Nồng độ mol của dung dịch axit là 0.5 mol/l.