Tiếng Việt
Mỏm đá tiếng Anh là gì?
mỏm đá tiếng Anh là rock promontory /rɑːk ˈprɑːmənˌtɔːri/. Một đỉnh đá cao và thẳng, thường nằm ở ven biển hoặc trên đất liền kề biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rock promontory
Ví dụ câu với mỏm đá / rock promontory
- 1
The boat approached the rock promontory at sunset.
Con thuyền tiếp cận mỏm đá vào lúc hoàng hôn.
- 2
The hikers admired the view from the rock promontory.
Những người đi bộ thích thú với cảnh vật từ mỏm đá.
Ghi chú dùng từ mỏm đá
Mỏm đá là một dạng địa hình nhô ra khỏi mặt đất hoặc mặt nước, thường tạo thành điểm nhấn cảnh quan. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cliff' (vách đá), 'cape' (mũi đất), và 'headland' (đầu mũi đất).
Video minh hoạ mỏm đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỏm đá
Câu hỏi thường gặp về "mỏm đá"
Mỏm đá tiếng Anh là gì?
Mỏm đá tiếng Anh là "rock promontory" (danh từ), nghĩa là: Một đỉnh đá cao và thẳng, thường nằm ở ven biển hoặc trên đất liền kề biển.
"rock promontory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rock promontory" nghĩa tiếng Việt là "mỏm đá". Mỏm đá là một dạng địa hình nhô ra khỏi mặt đất hoặc mặt nước, thường tạo thành điểm nhấn cảnh quan.
Phát âm "rock promontory" như thế nào?
"rock promontory" có phiên âm IPA /rɑːk ˈprɑːmənˌtɔːri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rock promontory"?
Con thuyền tiếp cận mỏm đá vào lúc hoàng hôn. — The boat approached the rock promontory at sunset.