The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỏm tiếng Anh là gì?

mỏm tiếng Anh là promontory /ˈprɑːmənˌtɔːri/. Mỏm là một phần đất cao nhô ra khỏi đất liền, thường nhìn ra biển hoặc một vùng nước rộng lớn.

Hình minh hoạ "mỏm" tiếng Anh là "promontory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

promontory

Danh từ
/ˈprɑːmənˌtɔːri/

Ví dụ câu với mỏm / promontory

  1. 1

    The boat approached the promontory, offering a stunning view of the coastline.

    Con thuyền tiếp cận mỏm đá, mang lại cảnh quan tuyệt đẹp của bờ biển.

  2. 2

    They hiked up the promontory to watch the sunset over the ocean.

    Họ leo lên mỏm đá để ngắm hoàng hôn trên đại dương.

Ghi chú dùng từ mỏm

Mỏm thường liên quan đến các địa danh như 'cape' hoặc 'headland' trong tiếng Anh, đều chỉ các vùng đất cao nhô ra biển.

Video minh hoạ mỏm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mỏm

Câu hỏi thường gặp về "mỏm"

Mỏm tiếng Anh là gì?

Mỏm tiếng Anh là "promontory" (danh từ), nghĩa là: Mỏm là một phần đất cao nhô ra khỏi đất liền, thường nhìn ra biển hoặc một vùng nước rộng lớn.

"promontory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"promontory" nghĩa tiếng Việt là "mỏm". Mỏm thường liên quan đến các địa danh như 'cape' hoặc 'headland' trong tiếng Anh, đều chỉ các vùng đất cao nhô ra biển.

Phát âm "promontory" như thế nào?

"promontory" có phiên âm IPA /ˈprɑːmənˌtɔːri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "promontory"?

Con thuyền tiếp cận mỏm đá, mang lại cảnh quan tuyệt đẹp của bờ biển. — The boat approached the promontory, offering a stunning view of the coastline.