Tiếng Việt
Môn bắn cung tiếng Anh là gì?
môn bắn cung tiếng Anh là archery /ˈɑrʧəri/. Môn thể thao sử dụng cung và tên để bắn mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
archery
Ví dụ câu với môn bắn cung / archery
- 1
Anh ấy tập luyện môn bắn cung hàng tuần để nâng cao kỹ năng.
He practices archery weekly to improve his skills.
- 2
Trong cuộc thi, cô ấy đã thể hiện kỹ năng bắn cung xuất sắc.
In the competition, she demonstrated excellent archery skills.
Ghi chú dùng từ môn bắn cung
Môn bắn cung là môn thể thao sử dụng cung và tên để bắn trúng mục tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bow' (cung), 'arrow' (tên), và 'target' (mục tiêu).
Video minh hoạ môn bắn cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn bắn cung
Câu hỏi thường gặp về "môn bắn cung"
Môn bắn cung tiếng Anh là gì?
Môn bắn cung tiếng Anh là "archery" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao sử dụng cung và tên để bắn mục tiêu.
"archery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"archery" nghĩa tiếng Việt là "môn bắn cung". Môn bắn cung là môn thể thao sử dụng cung và tên để bắn trúng mục tiêu.
Phát âm "archery" như thế nào?
"archery" có phiên âm IPA /ˈɑrʧəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "archery"?
He practices archery weekly to improve his skills. — Anh ấy tập luyện môn bắn cung hàng tuần để nâng cao kỹ năng.