Tiếng Việt
Bắn cung tiếng Anh là gì?
bắn cung tiếng Anh là archery /ˈɑrʧəri/. Môn thể thao sử dụng cung để bắn tên nhằm mục đích thi đấu hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
archery
Ví dụ câu với bắn cung / archery
- 1
Anh ấy luyện tập bắn cung mỗi ngày để chuẩn bị cho giải đấu quốc tế.
He practices archery every day to prepare for the international competition.
- 2
Bắn cung là một môn thể thao cổ xưa có nguồn gốc từ nhiều nền văn minh khác nhau.
Archery is an ancient sport with origins in many different civilizations.
Ghi chú dùng từ bắn cung
Bắn cung là môn thể thao sử dụng cung và tên để bắn trúng mục tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'bow' (cung), 'arrow' (tên), 'target' (mục tiêu).
Video minh hoạ bắn cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bắn cung
Câu hỏi thường gặp về "bắn cung"
Bắn cung tiếng Anh là gì?
Bắn cung tiếng Anh là "archery" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao sử dụng cung để bắn tên nhằm mục đích thi đấu hoặc giải trí.
"archery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"archery" nghĩa tiếng Việt là "bắn cung". Bắn cung là môn thể thao sử dụng cung và tên để bắn trúng mục tiêu.
Phát âm "archery" như thế nào?
"archery" có phiên âm IPA /ˈɑrʧəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "archery"?
He practices archery every day to prepare for the international competition. — Anh ấy luyện tập bắn cung mỗi ngày để chuẩn bị cho giải đấu quốc tế.