Tiếng Việt
Môn bói đất tiếng Anh là gì?
môn bói đất tiếng Anh là geomancy /ˈdʒiːəʊmænsi/. Nghiên cứu về dự đoán tương lai qua các hình dạng đất hoặc cát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
geomancy
Ví dụ câu với môn bói đất / geomancy
- 1
Anh ấy đã học môn bói đất để dự đoán vận mệnh.
He studied geomancy to predict fortunes.
- 2
Trong các nền văn hóa cổ đại, môn bói đất rất phổ biến.
In ancient cultures, geomancy was very popular.
Ghi chú dùng từ môn bói đất
Môn bói đất là hình thức bói dựa trên các mẫu đất hoặc cát. Các thuật ngữ liên quan: 'divination' (bói), 'fortune-telling' (bói toán), 'mysticism' (thần bí).
Video minh hoạ môn bói đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn bói đất
Câu hỏi thường gặp về "môn bói đất"
Môn bói đất tiếng Anh là gì?
Môn bói đất tiếng Anh là "geomancy" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về dự đoán tương lai qua các hình dạng đất hoặc cát.
"geomancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"geomancy" nghĩa tiếng Việt là "môn bói đất". Môn bói đất là hình thức bói dựa trên các mẫu đất hoặc cát.
Phát âm "geomancy" như thế nào?
"geomancy" có phiên âm IPA /ˈdʒiːəʊmænsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "geomancy"?
He studied geomancy to predict fortunes. — Anh ấy đã học môn bói đất để dự đoán vận mệnh.