Tiếng Việt
Môn bóng ném tiếng Anh là gì?
môn bóng ném tiếng Anh là handball /ˈhændˌbɔl/. Môn thể thao chơi bóng bằng tay, thi đấu giữa hai đội trên sân nhỏ, mục tiêu ghi bàn vào khung thành đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handball
Ví dụ câu với môn bóng ném / handball
- 1
Trong môn bóng ném, các cầu thủ phải phối hợp nhịp nhàng để ghi bàn.
In handball, players must work together to score goals.
- 2
Anh ấy chơi môn bóng ném từ khi còn nhỏ.
He has been playing handball since he was young.
Ghi chú dùng từ môn bóng ném
Môn bóng ném là môn thể thao đồng đội phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'goal' (bàn thắng), 'team' (đội), 'court' (sân chơi).
Video minh hoạ môn bóng ném
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn bóng ném
Câu hỏi thường gặp về "môn bóng ném"
Môn bóng ném tiếng Anh là gì?
Môn bóng ném tiếng Anh là "handball" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao chơi bóng bằng tay, thi đấu giữa hai đội trên sân nhỏ, mục tiêu ghi bàn vào khung thành đối phương.
"handball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handball" nghĩa tiếng Việt là "môn bóng ném". Môn bóng ném là môn thể thao đồng đội phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'goal' (bàn thắng), 'team' (đội), 'court' (sân chơi).
Phát âm "handball" như thế nào?
"handball" có phiên âm IPA /ˈhændˌbɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handball"?
In handball, players must work together to score goals. — Trong môn bóng ném, các cầu thủ phải phối hợp nhịp nhàng để ghi bàn.