Tiếng Việt
Môn bóng nước tiếng Anh là gì?
môn bóng nước tiếng Anh là water polo /ˈwɔtər ˈpoʊloʊ/. Môn thể thao dưới nước thi đấu giữa hai đội, dùng tay để ném bóng vào khung thành đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water polo
Ví dụ câu với môn bóng nước / water polo
- 1
Water polo là môn thể thao phổ biến ở các kỳ Thế vận hội.
Water polo is a popular sport at the Olympic Games.
- 2
Trong môn water polo, các vận động viên cần có kỹ năng bơi lội và phối hợp tốt.
In water polo, players need strong swimming skills and good teamwork.
Ghi chú dùng từ môn bóng nước
Môn bóng nước là môn thể thao dưới nước, liên quan đến kỹ năng bơi lội và chiến thuật đội nhóm. Các thuật ngữ liên quan: 'swimming' (bơi lội), 'teamwork' (làm việc nhóm), 'goal' (mục tiêu, khung thành).
Video minh hoạ môn bóng nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn bóng nước
Câu hỏi thường gặp về "môn bóng nước"
Môn bóng nước tiếng Anh là gì?
Môn bóng nước tiếng Anh là "water polo" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao dưới nước thi đấu giữa hai đội, dùng tay để ném bóng vào khung thành đối phương.
"water polo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water polo" nghĩa tiếng Việt là "môn bóng nước". Môn bóng nước là môn thể thao dưới nước, liên quan đến kỹ năng bơi lội và chiến thuật đội nhóm.
Phát âm "water polo" như thế nào?
"water polo" có phiên âm IPA /ˈwɔtər ˈpoʊloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water polo"?
Water polo is a popular sport at the Olympic Games. — Water polo là môn thể thao phổ biến ở các kỳ Thế vận hội.