Tiếng Việt
Môn cưỡi ngựa tiếng Anh là gì?
môn cưỡi ngựa tiếng Anh là equestrianism /ɪˈkwɛstriənɪzəm/. Nghề cưỡi ngựa, môn thể thao hoặc hoạt động cưỡi ngựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equestrianism
Ví dụ câu với môn cưỡi ngựa / equestrianism
- 1
Anh ấy tham gia môn cưỡi ngựa vào cuối tuần.
He participates in equestrianism every weekend.
- 2
Môn cưỡi ngựa đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.
Equestrianism requires skill and patience.
Ghi chú dùng từ môn cưỡi ngựa
Môn cưỡi ngựa là hoạt động liên quan đến cưỡi ngựa, thường được coi là môn thể thao hoặc hoạt động giải trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có horse riding (cưỡi ngựa), show jumping (nhảy ngựa), và dressage (kỹ thuật cưỡi ngựa).
Video minh hoạ môn cưỡi ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn cưỡi ngựa
Câu hỏi thường gặp về "môn cưỡi ngựa"
Môn cưỡi ngựa tiếng Anh là gì?
Môn cưỡi ngựa tiếng Anh là "equestrianism" (danh từ), nghĩa là: Nghề cưỡi ngựa, môn thể thao hoặc hoạt động cưỡi ngựa.
"equestrianism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equestrianism" nghĩa tiếng Việt là "môn cưỡi ngựa". Môn cưỡi ngựa là hoạt động liên quan đến cưỡi ngựa, thường được coi là môn thể thao hoặc hoạt động giải trí.
Phát âm "equestrianism" như thế nào?
"equestrianism" có phiên âm IPA /ɪˈkwɛstriənɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equestrianism"?
He participates in equestrianism every weekend. — Anh ấy tham gia môn cưỡi ngựa vào cuối tuần.