The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn phái ninjutsu tiếng Anh là gì?

môn phái ninjutsu tiếng Anh là ninjutsu /ˈnɪn.dʒʊt.su/. Ninjutsu là nghệ thuật chiến đấu và kỹ năng bí mật của các ninja Nhật Bản, bao gồm võ thuật, chiến thuật và các kỹ thuật đặc biệt.

Hình minh hoạ "môn phái ninjutsu" tiếng Anh là "ninjutsu"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ninjutsu

Danh từ
/ˈnɪn.dʒʊt.su/

Ví dụ câu với môn phái ninjutsu / ninjutsu

  1. 1

    Anh ấy học ninjutsu để trở thành ninja chuyên nghiệp.

    He studies ninjutsu to become a professional ninja.

  2. 2

    Ninjutsu bao gồm các kỹ thuật như ẩn nấp và tấn công bất ngờ.

    Ninjutsu includes techniques like stealth and surprise attacks.

Ghi chú dùng từ môn phái ninjutsu

Môn phái ninjutsu là nghệ thuật chiến đấu của ninja Nhật Bản, liên quan đến võ thuật, chiến thuật, và kỹ năng bí mật. Các thuật ngữ liên quan: 'ninja' (nhật Bản, chiến binh bí mật), 'martial arts' (võ thuật), 'stealth' (ẩn nấp).

Video minh hoạ môn phái ninjutsu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với môn phái ninjutsu

Câu hỏi thường gặp về "môn phái ninjutsu"

Môn phái ninjutsu tiếng Anh là gì?

Môn phái ninjutsu tiếng Anh là "ninjutsu" (danh từ), nghĩa là: Ninjutsu là nghệ thuật chiến đấu và kỹ năng bí mật của các ninja Nhật Bản, bao gồm võ thuật, chiến thuật và các kỹ thuật đặc biệt.

"ninjutsu" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ninjutsu" nghĩa tiếng Việt là "môn phái ninjutsu". Môn phái ninjutsu là nghệ thuật chiến đấu của ninja Nhật Bản, liên quan đến võ thuật, chiến thuật, và kỹ năng bí mật.

Phát âm "ninjutsu" như thế nào?

"ninjutsu" có phiên âm IPA /ˈnɪn.dʒʊt.su/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ninjutsu"?

He studies ninjutsu to become a professional ninja. — Anh ấy học ninjutsu để trở thành ninja chuyên nghiệp.