The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phái tiếng Anh là gì?

Phái tiếng Anh là faction /ˈfækʃən/. Nhóm người hoặc phe phái trong một tổ chức hoặc xã hội, thường có ý kiến hoặc mục tiêu riêng biệt.

Hình minh hoạ "Phái" tiếng Anh là "faction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

faction

Danh từ
/ˈfækʃən/

Ví dụ câu với Phái / faction

  1. 1

    Các phái trong đảng chính trị thường tranh luận về chính sách.

    The factions within the political party often debate policy.

  2. 2

    Phái đối lập đã tổ chức một cuộc biểu tình lớn.

    The opposition faction organized a large protest.

Ghi chú dùng từ Phái

Phái là nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn, thường có quan điểm riêng. Các từ liên quan: nhóm (group), phe phái (clique), liên minh (alliance).

Video minh hoạ Phái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Phái

Câu hỏi thường gặp về "Phái"

Phái tiếng Anh là gì?

Phái tiếng Anh là "faction" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người hoặc phe phái trong một tổ chức hoặc xã hội, thường có ý kiến hoặc mục tiêu riêng biệt.

"faction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"faction" nghĩa tiếng Việt là "Phái". Phái là nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn, thường có quan điểm riêng.

Phát âm "faction" như thế nào?

"faction" có phiên âm IPA /ˈfækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "faction"?

The factions within the political party often debate policy. — Các phái trong đảng chính trị thường tranh luận về chính sách.