The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Món tem pu ra tiếng Anh là gì?

món tem pu ra tiếng Anh là tempura /tempura/. Món ăn Nhật Bản gồm các loại rau củ và hải sản nhúng bột rồi chiên giòn.

Hình minh hoạ "món tem pu ra" tiếng Anh là "tempura"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tempura

Danh từ
/tempura/

Ví dụ câu với món tem pu ra / tempura

  1. 1

    Tối qua tôi đã ăn món tempura tại nhà hàng Nhật Bản.

    Last night, I had tempura at a Japanese restaurant.

  2. 2

    Tempura là món ăn phổ biến ở Nhật Bản, thường dùng kèm với nước chấm đặc biệt.

    Tempura is a popular dish in Japan, usually served with a special dipping sauce.

Ghi chú dùng từ món tem pu ra

Tempura là món chiên giòn của Nhật Bản, gồm rau củ và hải sản. Các từ liên quan: 'bột chiên' (batter), 'chiên giòn' (crispy), 'ẩm thực Nhật Bản' (Japanese cuisine).

Video minh hoạ món tem pu ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với món tem pu ra

Câu hỏi thường gặp về "món tem pu ra"

Món tem pu ra tiếng Anh là gì?

Món tem pu ra tiếng Anh là "tempura" (danh từ), nghĩa là: Món ăn Nhật Bản gồm các loại rau củ và hải sản nhúng bột rồi chiên giòn.

"tempura" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tempura" nghĩa tiếng Việt là "món tem pu ra". Tempura là món chiên giòn của Nhật Bản, gồm rau củ và hải sản.

Phát âm "tempura" như thế nào?

"tempura" có phiên âm IPA /tempura/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tempura"?

Last night, I had tempura at a Japanese restaurant. — Tối qua tôi đã ăn món tempura tại nhà hàng Nhật Bản.