The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bột chiên giòn tiếng Anh là gì?

bột chiên giòn tiếng Anh là tempura flour /ˈtempʊrə ˈflaʊə/. Bột dùng để làm món tempura, có độ giòn và mịn, thường dùng để nhúng rau hoặc hải sản trước khi chiên.

Hình minh hoạ "bột chiên giòn" tiếng Anh là "tempura flour"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tempura flour

Danh từ
/ˈtempʊrə ˈflaʊə/

Ví dụ câu với bột chiên giòn / tempura flour

  1. 1

    Tôi mua bột chiên giòn để làm tempura tại nhà.

    I bought tempura flour to make tempura at home.

  2. 2

    Bột chiên giòn giúp món ăn trở nên giòn rụm hơn.

    Tempura flour helps the dish become crispier.

Ghi chú dùng từ bột chiên giòn

Bột chiên giòn là loại bột dùng để làm tempura, giúp món ăn có lớp vỏ giòn. Các từ liên quan: 'bột chiên', 'chiên giòn', 'tempura'.

Video minh hoạ bột chiên giòn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bột chiên giòn

Câu hỏi thường gặp về "bột chiên giòn"

Bột chiên giòn tiếng Anh là gì?

Bột chiên giòn tiếng Anh là "tempura flour" (danh từ), nghĩa là: Bột dùng để làm món tempura, có độ giòn và mịn, thường dùng để nhúng rau hoặc hải sản trước khi chiên.

"tempura flour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tempura flour" nghĩa tiếng Việt là "bột chiên giòn". Bột chiên giòn là loại bột dùng để làm tempura, giúp món ăn có lớp vỏ giòn.

Phát âm "tempura flour" như thế nào?

"tempura flour" có phiên âm IPA /ˈtempʊrə ˈflaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tempura flour"?

I bought tempura flour to make tempura at home. — Tôi mua bột chiên giòn để làm tempura tại nhà.