Tiếng Việt
Môn thể thao vua tiếng Anh là gì?
môn thể thao vua tiếng Anh là king sport /kɪŋ spɔrt/. Môn thể thao phổ biến nhất, còn gọi là bóng đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
king sport
Ví dụ câu với môn thể thao vua / king sport
- 1
Anh ấy thích xem các trận đấu bóng đá vào cuối tuần.
He enjoys watching football matches on weekends.
- 2
Bóng đá là môn thể thao vua ở nhiều quốc gia.
Football is the king sport in many countries.
Ghi chú dùng từ môn thể thao vua
Môn thể thao vua là cách gọi khác của bóng đá, liên quan đến các thuật ngữ như 'football', 'soccer', và 'goal'.
Video minh hoạ môn thể thao vua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn thể thao vua
Câu hỏi thường gặp về "môn thể thao vua"
Môn thể thao vua tiếng Anh là gì?
Môn thể thao vua tiếng Anh là "king sport" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao phổ biến nhất, còn gọi là bóng đá.
"king sport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"king sport" nghĩa tiếng Việt là "môn thể thao vua". Môn thể thao vua là cách gọi khác của bóng đá, liên quan đến các thuật ngữ như 'football', 'soccer', và 'goal'.
Phát âm "king sport" như thế nào?
"king sport" có phiên âm IPA /kɪŋ spɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "king sport"?
He enjoys watching football matches on weekends. — Anh ấy thích xem các trận đấu bóng đá vào cuối tuần.