Tiếng Việt
Chơi một môn thể thao tiếng Anh là gì?
chơi một môn thể thao tiếng Anh là play a sport /pleɪ ə spɔːt/. Chơi một môn thể thao để giải trí hoặc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play a sport
Ví dụ câu với chơi một môn thể thao / play a sport
- 1
Tôi thích chơi bóng đá vào cuối tuần.
I like to play football on weekends.
- 2
Cô ấy chơi tennis rất giỏi.
She plays tennis very well.
Ghi chú dùng từ chơi một môn thể thao
Chơi một môn thể thao là hoạt động thể chất để giải trí hoặc thi đấu. Các từ liên quan: 'sports' (thể thao), 'game' (trò chơi), 'exercise' (tập thể dục).
Video minh hoạ chơi một môn thể thao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi một môn thể thao
Câu hỏi thường gặp về "chơi một môn thể thao"
Chơi một môn thể thao tiếng Anh là gì?
Chơi một môn thể thao tiếng Anh là "play a sport" (động từ), nghĩa là: Chơi một môn thể thao để giải trí hoặc thi đấu.
"play a sport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play a sport" nghĩa tiếng Việt là "chơi một môn thể thao". Chơi một môn thể thao là hoạt động thể chất để giải trí hoặc thi đấu.
Phát âm "play a sport" như thế nào?
"play a sport" có phiên âm IPA /pleɪ ə spɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play a sport"?
I like to play football on weekends. — Tôi thích chơi bóng đá vào cuối tuần.