Tiếng Việt
Món tráng miệng tiếng Anh là gì?
món tráng miệng tiếng Anh là dessert /dɪˈzɜːt/. Món ăn nhẹ hoặc ngọt sau bữa chính để kết thúc bữa ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dessert
Ví dụ câu với món tráng miệng / dessert
- 1
Tôi thích ăn bánh kem làm món tráng miệng.
I love having cake as a dessert.
- 2
Bạn muốn ăn gì cho món tráng miệng?
What do you want for dessert?
Ghi chú dùng từ món tráng miệng
Món tráng miệng là phần cuối của bữa ăn, thường là đồ ngọt như bánh, kem. Các từ liên quan: 'sweet' (ngọt), 'appetizer' (khai vị), 'main course' (món chính).
Video minh hoạ món tráng miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với món tráng miệng
- miệngmouth
- TrángRinse
- tráng miệngdessert
- rau câugelatin dessert
- tiệc ngọtdessert party
- chè ba màuVietnamese three color dessert
- đông sươnggelatin dessert
- chè bông cỏVietnamese rainbow dessert
- chè khúc bạchalmond panna cotta lychee dessert
- thạch rau câugelatin dessert
- ăn tráng miệngto have dessert
- chè sương sa hạt lựuVietnamese rainbow dessert
Câu hỏi thường gặp về "món tráng miệng"
Món tráng miệng tiếng Anh là gì?
Món tráng miệng tiếng Anh là "dessert" (danh từ), nghĩa là: Món ăn nhẹ hoặc ngọt sau bữa chính để kết thúc bữa ăn.
"dessert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dessert" nghĩa tiếng Việt là "món tráng miệng". Món tráng miệng là phần cuối của bữa ăn, thường là đồ ngọt như bánh, kem.
Phát âm "dessert" như thế nào?
"dessert" có phiên âm IPA /dɪˈzɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dessert"?
I love having cake as a dessert. — Tôi thích ăn bánh kem làm món tráng miệng.