Tiếng Việt
Tiệc ngọt tiếng Anh là gì?
tiệc ngọt tiếng Anh là dessert party /dɪˈzɜːrt ˈpɑːrti/. Buổi tiệc nhỏ để thưởng thức các món tráng miệng sau bữa chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dessert party
Ví dụ câu với tiệc ngọt / dessert party
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc ngọt sau bữa tối.
We hosted a dessert party after dinner.
- 2
Các món tráng miệng ngon tuyệt tại buổi tiệc ngọt hôm qua.
The desserts were delicious at the dessert party yesterday.
Ghi chú dùng từ tiệc ngọt
Tiệc ngọt là buổi tiệc dành riêng cho các món tráng miệng như bánh, kem, trái cây. Các từ liên quan: 'bánh ngọt' (sweet cake), 'kem' (ice cream), 'tráng miệng' (dessert).
Video minh hoạ tiệc ngọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệc ngọt
Câu hỏi thường gặp về "tiệc ngọt"
Tiệc ngọt tiếng Anh là gì?
Tiệc ngọt tiếng Anh là "dessert party" (danh từ), nghĩa là: Buổi tiệc nhỏ để thưởng thức các món tráng miệng sau bữa chính.
"dessert party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dessert party" nghĩa tiếng Việt là "tiệc ngọt". Tiệc ngọt là buổi tiệc dành riêng cho các món tráng miệng như bánh, kem, trái cây.
Phát âm "dessert party" như thế nào?
"dessert party" có phiên âm IPA /dɪˈzɜːrt ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dessert party"?
We hosted a dessert party after dinner. — Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc ngọt sau bữa tối.