The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn võ Taekwondo tiếng Anh là gì?

môn võ Taekwondo tiếng Anh là Taekwondo /ˈtæˌkwɑnˈdoʊ/. Môn võ thuật Hàn Quốc nổi tiếng với các đòn đá cao và kỹ thuật nhanh nhẹn.

Hình minh hoạ "môn võ Taekwondo" tiếng Anh là "Taekwondo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Taekwondo

Danh từ
/ˈtæˌkwɑnˈdoʊ/

Ví dụ câu với môn võ Taekwondo / Taekwondo

  1. 1

    Anh ấy tập Taekwondo để nâng cao thể lực và kỹ năng tự vệ.

    He practices Taekwondo to improve his fitness and self-defense skills.

  2. 2

    Trong cuộc thi, cô ấy đã thể hiện kỹ năng Taekwondo xuất sắc của mình.

    In the competition, she demonstrated her excellent Taekwondo skills.

Ghi chú dùng từ môn võ Taekwondo

Taekwondo là môn võ thuật của Hàn Quốc, nổi bật với các đòn đá cao và kỹ thuật nhanh nhẹn. Các thuật ngữ liên quan: 'karate' (võ thuật Nhật Bản), 'kung fu' (võ thuật Trung Quốc), 'martial arts' (võ thuật nói chung).

Video minh hoạ môn võ Taekwondo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với môn võ Taekwondo

Câu hỏi thường gặp về "môn võ Taekwondo"

Môn võ Taekwondo tiếng Anh là gì?

Môn võ Taekwondo tiếng Anh là "Taekwondo" (danh từ), nghĩa là: Môn võ thuật Hàn Quốc nổi tiếng với các đòn đá cao và kỹ thuật nhanh nhẹn.

"Taekwondo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Taekwondo" nghĩa tiếng Việt là "môn võ Taekwondo". Taekwondo là môn võ thuật của Hàn Quốc, nổi bật với các đòn đá cao và kỹ thuật nhanh nhẹn.

Phát âm "Taekwondo" như thế nào?

"Taekwondo" có phiên âm IPA /ˈtæˌkwɑnˈdoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Taekwondo"?

He practices Taekwondo to improve his fitness and self-defense skills. — Anh ấy tập Taekwondo để nâng cao thể lực và kỹ năng tự vệ.