Tiếng Việt
Một cách bài bản tiếng Anh là gì?
một cách bài bản tiếng Anh là systematic /ˌsɪstəˈmætɪk/. Có hệ thống, có phương pháp rõ ràng và có tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
systematic
Ví dụ câu với một cách bài bản / systematic
- 1
Anh ấy tiếp cận dự án một cách bài bản để đảm bảo mọi thứ đều đúng quy trình.
He approached the project systematically to ensure everything followed the proper procedures.
- 2
Học sinh cần có phương pháp học tập bài bản để đạt thành tích cao.
Students need a systematic study method to achieve high results.
Ghi chú dùng từ một cách bài bản
Từ này mô tả sự có tổ chức và theo một phương pháp rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'organized' (có tổ chức), 'methodical' (theo phương pháp), 'structured' (có cấu trúc).
Video minh hoạ một cách bài bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một cách bài bản
Câu hỏi thường gặp về "một cách bài bản"
Một cách bài bản tiếng Anh là gì?
Một cách bài bản tiếng Anh là "systematic" (tính từ), nghĩa là: Có hệ thống, có phương pháp rõ ràng và có tổ chức.
"systematic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"systematic" nghĩa tiếng Việt là "một cách bài bản". Từ này mô tả sự có tổ chức và theo một phương pháp rõ ràng.
Phát âm "systematic" như thế nào?
"systematic" có phiên âm IPA /ˌsɪstəˈmætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "systematic"?
He approached the project systematically to ensure everything followed the proper procedures. — Anh ấy tiếp cận dự án một cách bài bản để đảm bảo mọi thứ đều đúng quy trình.