Tiếng Việt
Một cách máy móc tiếng Anh là gì?
một cách máy móc tiếng Anh là mechanically /məˈkænɪkli/. một cách máy móc, không có cảm xúc hoặc sáng tạo, chỉ làm theo quy trình cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mechanically
Ví dụ câu với một cách máy móc / mechanically
- 1
Cô ấy làm việc một cách máy móc mà không suy nghĩ.
She works mechanically without thinking.
- 2
Anh ta đọc bài một cách máy móc, không hiểu nội dung.
He reads the article mechanically, without understanding the content.
Ghi chú dùng từ một cách máy móc
Từ này mô tả hành động hoặc cách làm theo thói quen, không sáng tạo. Các từ liên quan gồm 'automatism' (chủ động tự động), 'routine' (thói quen), và 'robotic' (như robot).
Video minh hoạ một cách máy móc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một cách máy móc
Câu hỏi thường gặp về "một cách máy móc"
Một cách máy móc tiếng Anh là gì?
Một cách máy móc tiếng Anh là "mechanically" (danh từ), nghĩa là: một cách máy móc, không có cảm xúc hoặc sáng tạo, chỉ làm theo quy trình cố định.
"mechanically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mechanically" nghĩa tiếng Việt là "một cách máy móc". Từ này mô tả hành động hoặc cách làm theo thói quen, không sáng tạo.
Phát âm "mechanically" như thế nào?
"mechanically" có phiên âm IPA /məˈkænɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mechanically"?
She works mechanically without thinking. — Cô ấy làm việc một cách máy móc mà không suy nghĩ.