Tiếng Việt
Mũ bê rê tiếng Anh là gì?
mũ bê rê tiếng Anh là beret /bəˈreɪ/. mũ có hình tròn, nhỏ, ôm sát đầu, thường làm từ len hoặc vải, phổ biến trong quân đội và thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beret
Ví dụ câu với mũ bê rê / beret
- 1
Cô ấy đã chọn một chiếc mũ bê rê màu đỏ để phối với bộ trang phục của mình.
She chose a red beret to match her outfit.
- 2
Trong quân đội, mũ bê rê thường được đội để thể hiện cấp bậc.
In the army, berets are often worn to indicate rank.
Ghi chú dùng từ mũ bê rê
Mũ bê rê là loại mũ tròn nhỏ, ôm sát đầu, thường dùng trong quân đội và thời trang. Các từ liên quan gồm 'hat' (mũ), 'cap' (nón), 'fashion' (thời trang).
Video minh hoạ mũ bê rê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũ bê rê
Câu hỏi thường gặp về "mũ bê rê"
Mũ bê rê tiếng Anh là gì?
Mũ bê rê tiếng Anh là "beret" (danh từ), nghĩa là: mũ có hình tròn, nhỏ, ôm sát đầu, thường làm từ len hoặc vải, phổ biến trong quân đội và thời trang.
"beret" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beret" nghĩa tiếng Việt là "mũ bê rê". Mũ bê rê là loại mũ tròn nhỏ, ôm sát đầu, thường dùng trong quân đội và thời trang.
Phát âm "beret" như thế nào?
"beret" có phiên âm IPA /bəˈreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beret"?
She chose a red beret to match her outfit. — Cô ấy đã chọn một chiếc mũ bê rê màu đỏ để phối với bộ trang phục của mình.