Tiếng Việt
Mũ nồi tiếng Anh là gì?
mũ nồi tiếng Anh là beret hat /ˈbɛrət hæt/. mũ kiểu nồi tròn, thường làm bằng len hoặc vải, đội sát đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beret hat
Ví dụ câu với mũ nồi / beret hat
- 1
Anh ấy đội mũ nồi màu đen khi đi dạo.
He wore a black beret hat while walking.
- 2
Cô ấy thích phong cách thời trang với mũ nồi.
She likes fashion styles with a beret hat.
Ghi chú dùng từ mũ nồi
Mũ nồi là loại mũ tròn, nhỏ gọn, phổ biến trong thời trang Pháp. Các từ liên quan: 'beret' (mũ nồi), 'hat' (mũ), 'cap' (nón).
Video minh hoạ mũ nồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũ nồi
Câu hỏi thường gặp về "mũ nồi"
Mũ nồi tiếng Anh là gì?
Mũ nồi tiếng Anh là "beret hat" (danh từ), nghĩa là: mũ kiểu nồi tròn, thường làm bằng len hoặc vải, đội sát đầu.
"beret hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beret hat" nghĩa tiếng Việt là "mũ nồi". Mũ nồi là loại mũ tròn, nhỏ gọn, phổ biến trong thời trang Pháp.
Phát âm "beret hat" như thế nào?
"beret hat" có phiên âm IPA /ˈbɛrət hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beret hat"?
He wore a black beret hat while walking. — Anh ấy đội mũ nồi màu đen khi đi dạo.