The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Múa rối nước tiếng Anh là gì?

múa rối nước tiếng Anh là water puppetry /ˈwɔtər ˈpʌpətri/. Múa rối nước là loại hình múa rối truyền thống của Việt Nam, sử dụng rối được điều khiển trên mặt nước để kể chuyện.

Hình minh hoạ "múa rối nước" tiếng Anh là "water puppetry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

water puppetry

Danh từ
/ˈwɔtər ˈpʌpətri/

Ví dụ câu với múa rối nước / water puppetry

  1. 1

    Trẻ em thích xem múa rối nước vào dịp lễ hội.

    Children enjoy watching water puppetry during festivals.

  2. 2

    Múa rối nước thể hiện các câu chuyện dân gian Việt Nam.

    Water puppetry depicts Vietnamese folk stories.

Ghi chú dùng từ múa rối nước

Múa rối nước là nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Việt Nam, liên quan đến rối và nghệ thuật biểu diễn trên mặt nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rối', 'biểu diễn', 'nghệ thuật truyền thống'.

Video minh hoạ múa rối nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với múa rối nước

Câu hỏi thường gặp về "múa rối nước"

Múa rối nước tiếng Anh là gì?

Múa rối nước tiếng Anh là "water puppetry" (danh từ), nghĩa là: Múa rối nước là loại hình múa rối truyền thống của Việt Nam, sử dụng rối được điều khiển trên mặt nước để kể chuyện.

"water puppetry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"water puppetry" nghĩa tiếng Việt là "múa rối nước". Múa rối nước là nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Việt Nam, liên quan đến rối và nghệ thuật biểu diễn trên mặt nước.

Phát âm "water puppetry" như thế nào?

"water puppetry" có phiên âm IPA /ˈwɔtər ˈpʌpətri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "water puppetry"?

Children enjoy watching water puppetry during festivals. — Trẻ em thích xem múa rối nước vào dịp lễ hội.