Tiếng Việt
Rối tiếng Anh là gì?
Rối tiếng Anh là Tangled /ˈtæŋɡld/. Bị rối, không rõ ràng hoặc lộn xộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tangled
Ví dụ câu với Rối / Tangled
- 1
Chữ viết của anh ấy rất rối.
His handwriting is very tangled.
- 2
Mớ dây rối trên bàn làm tôi khó chịu.
The tangled wires on the table annoy me.
Ghi chú dùng từ Rối
Từ 'Tangled' mô tả trạng thái lộn xộn, rối rắm. Các từ liên quan gồm 'messy' (lộn xộn), 'confused' (bối rối), 'disorganized' (thiếu tổ chức).
Video minh hoạ Rối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Rối
- rối bờiChaotic
- rối hơiinflatable puppet
- rối mắtVisually confusing
- rối nãoMind-boggling
- rối rítFrenzied
- rối ruộtintestinal discomfort
- rối loạn lo âuAnxiety disorder
- rối loạn cảm xúcMood disorder
- rối loạn hành viBehavioral disorder
- rối loạn đông máuCoagulation disorder
- rối loạn giấc ngủSleep disorder
- rối loạn ngôn ngữlanguage disorder
Câu hỏi thường gặp về "Rối"
Rối tiếng Anh là gì?
Rối tiếng Anh là "Tangled" (tính từ), nghĩa là: Bị rối, không rõ ràng hoặc lộn xộn.
"Tangled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tangled" nghĩa tiếng Việt là "Rối". Từ 'Tangled' mô tả trạng thái lộn xộn, rối rắm.
Phát âm "Tangled" như thế nào?
"Tangled" có phiên âm IPA /ˈtæŋɡld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tangled"?
His handwriting is very tangled. — Chữ viết của anh ấy rất rối.