Tiếng Việt
Mũi cà mau tiếng Anh là gì?
mũi cà mau tiếng Anh là Cape Ca Mau /keɪp ˌkɑː ˈmaʊ/. Mũi cực nam của Việt Nam, nằm ở tỉnh Cà Mau, nổi tiếng với cảnh quan biển đảo và vị trí địa lý đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cape Ca Mau
Ví dụ câu với mũi cà mau / Cape Ca Mau
- 1
Chúng tôi đã du lịch đến mũi Cà Mau để thưởng thức cảnh biển tuyệt đẹp.
We traveled to Cape Ca Mau to enjoy the beautiful sea view.
- 2
Mũi Cà Mau là điểm cực nam của đất nước Việt Nam.
Cape Ca Mau is the southernmost point of Vietnam.
Ghi chú dùng từ mũi cà mau
Mũi Cà Mau là điểm cực nam của Việt Nam, thuộc tỉnh Cà Mau. Các thuật ngữ liên quan: 'đảo', 'biển', 'vịnh'.
Video minh hoạ mũi cà mau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũi cà mau
Câu hỏi thường gặp về "mũi cà mau"
Mũi cà mau tiếng Anh là gì?
Mũi cà mau tiếng Anh là "Cape Ca Mau" (danh từ), nghĩa là: Mũi cực nam của Việt Nam, nằm ở tỉnh Cà Mau, nổi tiếng với cảnh quan biển đảo và vị trí địa lý đặc biệt.
"Cape Ca Mau" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cape Ca Mau" nghĩa tiếng Việt là "mũi cà mau". Mũi Cà Mau là điểm cực nam của Việt Nam, thuộc tỉnh Cà Mau.
Phát âm "Cape Ca Mau" như thế nào?
"Cape Ca Mau" có phiên âm IPA /keɪp ˌkɑː ˈmaʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cape Ca Mau"?
We traveled to Cape Ca Mau to enjoy the beautiful sea view. — Chúng tôi đã du lịch đến mũi Cà Mau để thưởng thức cảnh biển tuyệt đẹp.