The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũi tiếng Anh là gì?

mũi tiếng Anh là nose /noʊz/. Phần trên khuôn mặt dùng để ngửi và thở, nằm giữa hai mắt.

Hình minh hoạ "mũi" tiếng Anh là "nose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nose

Danh từ
/noʊz/

Ví dụ câu với mũi / nose

  1. 1

    Tôi bị cảm và nghẹt mũi.

    I have a cold and a blocked nose.

  2. 2

    Anh ấy có mũi cao và thẳng.

    He has a high and straight nose.

Ghi chú dùng từ mũi

Mũi là bộ phận trên mặt giúp ngửi và thở. Các từ liên quan: 'nasal' (thuộc mũi), 'nostril' (lỗ mũi), 'sinus' (xoang).

Video minh hoạ mũi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mũi

Câu hỏi thường gặp về "mũi"

Mũi tiếng Anh là gì?

Mũi tiếng Anh là "nose" (danh từ), nghĩa là: Phần trên khuôn mặt dùng để ngửi và thở, nằm giữa hai mắt.

"nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nose" nghĩa tiếng Việt là "mũi". Mũi là bộ phận trên mặt giúp ngửi và thở.

Phát âm "nose" như thế nào?

"nose" có phiên âm IPA /noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nose"?

I have a cold and a blocked nose. — Tôi bị cảm và nghẹt mũi.