Tiếng Việt
Mưng mủ tiếng Anh là gì?
mưng mủ tiếng Anh là suppurate /ˈsʌp.jə.reɪt/. Chảy mủ, bị nhiễm trùng gây ra mủ hoặc dịch mủ từ vết thương hoặc mô bị tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suppurate
Ví dụ câu với mưng mủ / suppurate
- 1
Vết thương của anh ấy bắt đầu mưng mủ sau vài ngày.
His wound started to suppurate after a few days.
- 2
Nếu không điều trị, vết mưng mủ có thể dẫn đến nhiễm trùng nặng hơn.
If not treated, the suppurating wound can lead to a more serious infection.
Ghi chú dùng từ mưng mủ
Mưng mủ là quá trình phát sinh mủ do nhiễm trùng. Các từ liên quan: infection (nhiễm trùng), abscess (áp xe), inflammation (viêm).
Video minh hoạ mưng mủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mưng mủ
Câu hỏi thường gặp về "mưng mủ"
Mưng mủ tiếng Anh là gì?
Mưng mủ tiếng Anh là "suppurate" (động từ), nghĩa là: Chảy mủ, bị nhiễm trùng gây ra mủ hoặc dịch mủ từ vết thương hoặc mô bị tổn thương.
"suppurate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suppurate" nghĩa tiếng Việt là "mưng mủ". Mưng mủ là quá trình phát sinh mủ do nhiễm trùng.
Phát âm "suppurate" như thế nào?
"suppurate" có phiên âm IPA /ˈsʌp.jə.reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suppurate"?
His wound started to suppurate after a few days. — Vết thương của anh ấy bắt đầu mưng mủ sau vài ngày.