Tiếng Việt
Mủ tiếng Anh là gì?
mủ tiếng Anh là Sap /sæp/. Chất lỏng đặc, thường có màu vàng hoặc trong, tiết ra từ vết thương hoặc mô bị tổn thương của thực vật hoặc động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sap
Ví dụ câu với mủ / Sap
- 1
Cây bị thương đã chảy mủ vàng.
The wound on the tree was oozing yellow sap.
- 2
Mủ của con ong giúp bảo vệ nó khỏi vi khuẩn.
The hive's sap helps protect the bee from bacteria.
Ghi chú dùng từ mủ
Mủ là chất lỏng tiết ra từ thực vật hoặc động vật khi bị tổn thương. Các từ liên quan: 'gum' (keo), 'resin' (nhựa), 'latex' (cao su tự nhiên).
Video minh hoạ mủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mủ
Câu hỏi thường gặp về "mủ"
Mủ tiếng Anh là gì?
Mủ tiếng Anh là "Sap" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng đặc, thường có màu vàng hoặc trong, tiết ra từ vết thương hoặc mô bị tổn thương của thực vật hoặc động vật.
"Sap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sap" nghĩa tiếng Việt là "mủ". Mủ là chất lỏng tiết ra từ thực vật hoặc động vật khi bị tổn thương.
Phát âm "Sap" như thế nào?
"Sap" có phiên âm IPA /sæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sap"?
The wound on the tree was oozing yellow sap. — Cây bị thương đã chảy mủ vàng.