Tiếng Việt
Muốn được vuốt ve tiếng Anh là gì?
muốn được vuốt ve tiếng Anh là cuddly /ˈkʌdli/. Dễ thương, thích được ôm ấp hoặc vuốt ve.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cuddly
Ví dụ câu với muốn được vuốt ve / cuddly
- 1
Con mèo rất muốn được vuốt ve mỗi khi chủ nó về nhà.
The cat is very cuddly and loves to be petted when its owner comes home.
- 2
Chú gấu bông này rất mềm mại và dễ thương, thích được ôm.
This cuddly teddy bear is very soft and lovable, perfect for hugging.
Ghi chú dùng từ muốn được vuốt ve
Từ 'cuddly' mô tả một vật hoặc người dễ thương, thích được ôm ấp. Các từ liên quan gồm 'adorable' (đáng yêu), 'affectionate' (thân mật), 'snuggly' (thích ôm ấp).
Video minh hoạ muốn được vuốt ve
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muốn được vuốt ve
Câu hỏi thường gặp về "muốn được vuốt ve"
Muốn được vuốt ve tiếng Anh là gì?
Muốn được vuốt ve tiếng Anh là "cuddly" (tính từ), nghĩa là: Dễ thương, thích được ôm ấp hoặc vuốt ve.
"cuddly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cuddly" nghĩa tiếng Việt là "muốn được vuốt ve". Từ 'cuddly' mô tả một vật hoặc người dễ thương, thích được ôm ấp.
Phát âm "cuddly" như thế nào?
"cuddly" có phiên âm IPA /ˈkʌdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cuddly"?
The cat is very cuddly and loves to be petted when its owner comes home. — Con mèo rất muốn được vuốt ve mỗi khi chủ nó về nhà.