The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ve tiếng Anh là gì?

ve tiếng Anh là tick /sɪˈkɑːdə/. Dấu kiểm hoặc dấu chấm dùng để đánh dấu đúng hoặc xác nhận điều gì đó.

Hình minh hoạ "ve" tiếng Anh là "tick"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tick

Danh từ
/sɪˈkɑːdə/

Ví dụ câu với ve / tick

  1. 1

    Tôi đã đánh dấu vào ô phù hợp trong bài kiểm tra.

    I ticked the correct box on the test.

  2. 2

    Bạn có thể tick vào các mục đã hoàn thành.

    You can tick the items you have completed.

Ghi chú dùng từ ve

Từ 'tick' dùng để chỉ dấu kiểm hoặc dấu chấm để xác nhận điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'check', 'mark', 'verify' đều mang ý nghĩa xác nhận hoặc đánh dấu.

Video minh hoạ ve

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ve

Câu hỏi thường gặp về "ve"

Ve tiếng Anh là gì?

Ve tiếng Anh là "tick" (danh từ), nghĩa là: Dấu kiểm hoặc dấu chấm dùng để đánh dấu đúng hoặc xác nhận điều gì đó.

"tick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tick" nghĩa tiếng Việt là "ve". Từ 'tick' dùng để chỉ dấu kiểm hoặc dấu chấm để xác nhận điều gì đó.

Phát âm "tick" như thế nào?

"tick" có phiên âm IPA /sɪˈkɑːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tick"?

I ticked the correct box on the test. — Tôi đã đánh dấu vào ô phù hợp trong bài kiểm tra.