Tiếng Việt
Mương thu nước tiếng Anh là gì?
mương thu nước tiếng Anh là rainwater channel /ˈreɪnˌwɔːtər ˈʧænl/. Kênh dẫn nước mưa để thoát nước khỏi các khu vực đô thị hoặc nông thôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rainwater channel
Ví dụ câu với mương thu nước / rainwater channel
- 1
The rainwater channel was clogged with debris after the storm.
Kênh thu nước mưa bị tắc nghẽn bởi mảnh vụn sau cơn bão.
- 2
Workers cleared the rainwater channel to prevent flooding.
Công nhân đã dọn dẹp mương thu nước để tránh lũ lụt.
Ghi chú dùng từ mương thu nước
Mương thu nước là hệ thống dẫn nước mưa, giúp thoát nước hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'drainage system' (hệ thống thoát nước), 'culvert' (ống cống), 'storm drain' (ống thoát nước mưa).
Video minh hoạ mương thu nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mương thu nước
Câu hỏi thường gặp về "mương thu nước"
Mương thu nước tiếng Anh là gì?
Mương thu nước tiếng Anh là "rainwater channel" (danh từ), nghĩa là: Kênh dẫn nước mưa để thoát nước khỏi các khu vực đô thị hoặc nông thôn.
"rainwater channel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rainwater channel" nghĩa tiếng Việt là "mương thu nước". Mương thu nước là hệ thống dẫn nước mưa, giúp thoát nước hiệu quả.
Phát âm "rainwater channel" như thế nào?
"rainwater channel" có phiên âm IPA /ˈreɪnˌwɔːtər ˈʧænl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rainwater channel"?
Kênh thu nước mưa bị tắc nghẽn bởi mảnh vụn sau cơn bão. — The rainwater channel was clogged with debris after the storm.