Tiếng Việt
Chuyển kênh tiếng Anh là gì?
Chuyển kênh tiếng Anh là Change channel /ʧeɪnʤ ˈʧænəl/. Chuyển sang một kênh truyền hình khác để xem nội dung khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Change channel
Ví dụ câu với Chuyển kênh / Change channel
- 1
Tôi muốn chuyển kênh để xem chương trình thể thao.
I want to change the channel to watch the sports program.
- 2
Bạn có thể chuyển kênh bằng điều khiển từ xa không?
Can you change the channel with the remote control?
Ghi chú dùng từ Chuyển kênh
Chuyển kênh là hành động đổi sang một kênh truyền hình khác. Các từ liên quan: 'tune in' (điều chỉnh để xem kênh), 'switch' (chuyển đổi), 'channel' (kênh truyền hình).
Video minh hoạ Chuyển kênh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chuyển kênh
Câu hỏi thường gặp về "Chuyển kênh"
Chuyển kênh tiếng Anh là gì?
Chuyển kênh tiếng Anh là "Change channel" (động từ), nghĩa là: Chuyển sang một kênh truyền hình khác để xem nội dung khác.
"Change channel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Change channel" nghĩa tiếng Việt là "Chuyển kênh". Chuyển kênh là hành động đổi sang một kênh truyền hình khác.
Phát âm "Change channel" như thế nào?
"Change channel" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ ˈʧænəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Change channel"?
I want to change the channel to watch the sports program. — Tôi muốn chuyển kênh để xem chương trình thể thao.