Tiếng Việt
Muồng tiếng Anh là gì?
muồng tiếng Anh là Cassia /ˈkæsiə/. Cây muồng, một loại cây thuộc họ Đậu, thường trồng để lấy bóng mát và làm cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cassia
Ví dụ câu với muồng / Cassia
- 1
Cây muồng vàng nở rộ vào mùa hè.
The Cassia tree blooms beautifully in summer.
- 2
Chúng tôi đã trồng nhiều cây muồng trong vườn của mình.
We planted many Cassia trees in our garden.
Ghi chú dùng từ muồng
Muồng là loại cây thân gỗ, có hoa màu vàng hoặc đỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy bóng mát. Các từ liên quan: 'đậu' (legume), 'cây cảnh' (ornamental tree), 'hoa' (flower).
Video minh hoạ muồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với muồng
Câu hỏi thường gặp về "muồng"
Muồng tiếng Anh là gì?
Muồng tiếng Anh là "Cassia" (danh từ), nghĩa là: Cây muồng, một loại cây thuộc họ Đậu, thường trồng để lấy bóng mát và làm cảnh.
"Cassia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cassia" nghĩa tiếng Việt là "muồng". Muồng là loại cây thân gỗ, có hoa màu vàng hoặc đỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy bóng mát.
Phát âm "Cassia" như thế nào?
"Cassia" có phiên âm IPA /ˈkæsiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cassia"?
The Cassia tree blooms beautifully in summer. — Cây muồng vàng nở rộ vào mùa hè.