The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mường tiếng Anh là gì?

Mường tiếng Anh là Muong /mʊrɪŋ/. Dân tộc Mường, một trong những nhóm dân tộc thiểu số ở Việt Nam, sinh sống chủ yếu ở khu vực Tây Bắc và Bắc Trung Bộ.

Hình minh hoạ "Mường" tiếng Anh là "Muong"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Muong

Danh từ
/mʊrɪŋ/

Ví dụ câu với Mường / Muong

  1. 1

    Người Mường có truyền thống văn hóa đặc sắc.

    The Muong people have a rich cultural tradition.

  2. 2

    Lễ hội của người Mường rất đặc sắc và thu hút du khách.

    The Muong people's festival is very vibrant and attracts many tourists.

Ghi chú dùng từ Mường

Mường là dân tộc thiểu số ở Việt Nam, cùng với các dân tộc khác như Kinh, H'Mông, và Thái. Các thuật ngữ liên quan: 'Dân tộc' (ethnic group), 'Văn hóa' (culture), 'Lễ hội' (festival).

Video minh hoạ Mường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Mường

Câu hỏi thường gặp về "Mường"

Mường tiếng Anh là gì?

Mường tiếng Anh là "Muong" (danh từ), nghĩa là: Dân tộc Mường, một trong những nhóm dân tộc thiểu số ở Việt Nam, sinh sống chủ yếu ở khu vực Tây Bắc và Bắc Trung Bộ.

"Muong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Muong" nghĩa tiếng Việt là "Mường". Mường là dân tộc thiểu số ở Việt Nam, cùng với các dân tộc khác như Kinh, H'Mông, và Thái.

Phát âm "Muong" như thế nào?

"Muong" có phiên âm IPA /mʊrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Muong"?

The Muong people have a rich cultural tradition. — Người Mường có truyền thống văn hóa đặc sắc.