The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỳ vằn thắn tiếng Anh là gì?

mỳ vằn thắn tiếng Anh là Wonton noodle soup /ˈwɑːntɒn ˈnuːdəl suːp/. Món súp mì gồm bánh wonton và mì, thường có nước dùng đậm đà.

Hình minh hoạ "mỳ vằn thắn" tiếng Anh là "Wonton noodle soup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wonton noodle soup

Danh từ
/ˈwɑːntɒn ˈnuːdəl suːp/

Ví dụ câu với mỳ vằn thắn / Wonton noodle soup

  1. 1

    Tôi thích ăn mỳ vằn thắn vào buổi sáng.

    I love eating wonton noodle soup in the morning.

  2. 2

    Quán mỳ vằn thắn này rất nổi tiếng trong khu vực.

    This wonton noodle soup shop is very famous in the area.

Ghi chú dùng từ mỳ vằn thắn

Mỳ vằn thắn là món ăn phổ biến của Trung Quốc và Việt Nam, gồm bánh wonton và mì trong nước dùng. Các từ liên quan: 'wonton' (bánh wonton), 'noodle' (mì), 'soup' (súp).

Video minh hoạ mỳ vằn thắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mỳ vằn thắn

Câu hỏi thường gặp về "mỳ vằn thắn"

Mỳ vằn thắn tiếng Anh là gì?

Mỳ vằn thắn tiếng Anh là "Wonton noodle soup" (danh từ), nghĩa là: Món súp mì gồm bánh wonton và mì, thường có nước dùng đậm đà.

"Wonton noodle soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wonton noodle soup" nghĩa tiếng Việt là "mỳ vằn thắn". Mỳ vằn thắn là món ăn phổ biến của Trung Quốc và Việt Nam, gồm bánh wonton và mì trong nước dùng.

Phát âm "Wonton noodle soup" như thế nào?

"Wonton noodle soup" có phiên âm IPA /ˈwɑːntɒn ˈnuːdəl suːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wonton noodle soup"?

I love eating wonton noodle soup in the morning. — Tôi thích ăn mỳ vằn thắn vào buổi sáng.