Tiếng Việt
Nam châm điện tiếng Anh là gì?
nam châm điện tiếng Anh là electromagnet /ˌiːˌlɛktrəʊˈmæɡnɪt/. Nam châm điện là một loại nam châm nhân tạo tạo ra từ trường nhờ dòng điện chạy qua một cuộn dây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electromagnet
Ví dụ câu với nam châm điện / electromagnet
- 1
The electromagnet can lift heavy metal objects.
Nam châm điện có thể nâng các vật kim loại nặng.
- 2
When the electric current stops, the electromagnet loses its magnetism.
Khi dòng điện ngừng, nam châm điện mất từ tính.
Ghi chú dùng từ nam châm điện
Nam châm điện là một loại nam châm nhân tạo dựa trên dòng điện. Các thuật ngữ liên quan: 'magnet' (nam châm), 'electric current' (dòng điện), 'magnetic field' (từ trường).
Video minh hoạ nam châm điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nam châm điện
Câu hỏi thường gặp về "nam châm điện"
Nam châm điện tiếng Anh là gì?
Nam châm điện tiếng Anh là "electromagnet" (danh từ), nghĩa là: Nam châm điện là một loại nam châm nhân tạo tạo ra từ trường nhờ dòng điện chạy qua một cuộn dây.
"electromagnet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electromagnet" nghĩa tiếng Việt là "nam châm điện". Nam châm điện là một loại nam châm nhân tạo dựa trên dòng điện.
Phát âm "electromagnet" như thế nào?
"electromagnet" có phiên âm IPA /ˌiːˌlɛktrəʊˈmæɡnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electromagnet"?
Nam châm điện có thể nâng các vật kim loại nặng. — The electromagnet can lift heavy metal objects.