The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nam châm vĩnh cửu tiếng Anh là gì?

nam châm vĩnh cửu tiếng Anh là permanent magnet /ˈpɜːrmənənt ˈmæɡnɪt/. Nam châm vĩnh cửu là loại nam châm giữ được từ tính lâu dài mà không cần nguồn năng lượng ngoài.

Hình minh hoạ "nam châm vĩnh cửu" tiếng Anh là "permanent magnet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

permanent magnet

Danh từ
/ˈpɜːrmənənt ˈmæɡnɪt/

Ví dụ câu với nam châm vĩnh cửu / permanent magnet

  1. 1

    Nam châm vĩnh cửu được sử dụng trong các động cơ điện.

    Permanent magnets are used in electric motors.

  2. 2

    Các nam châm vĩnh cửu có thể duy trì từ tính qua nhiều năm.

    Permanent magnets can retain their magnetism for many years.

Ghi chú dùng từ nam châm vĩnh cửu

Nam châm vĩnh cửu là loại nam châm không mất từ tính theo thời gian. Các từ liên quan: 'magnet' (nam châm), 'electromagnet' (nam châm điện), 'ferromagnetism' (định hướng từ tính).

Video minh hoạ nam châm vĩnh cửu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nam châm vĩnh cửu

Câu hỏi thường gặp về "nam châm vĩnh cửu"

Nam châm vĩnh cửu tiếng Anh là gì?

Nam châm vĩnh cửu tiếng Anh là "permanent magnet" (danh từ), nghĩa là: Nam châm vĩnh cửu là loại nam châm giữ được từ tính lâu dài mà không cần nguồn năng lượng ngoài.

"permanent magnet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"permanent magnet" nghĩa tiếng Việt là "nam châm vĩnh cửu". Nam châm vĩnh cửu là loại nam châm không mất từ tính theo thời gian.

Phát âm "permanent magnet" như thế nào?

"permanent magnet" có phiên âm IPA /ˈpɜːrmənənt ˈmæɡnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "permanent magnet"?

Permanent magnets are used in electric motors. — Nam châm vĩnh cửu được sử dụng trong các động cơ điện.