Tiếng Việt
Nặn chuyện tiếng Anh là gì?
nặn chuyện tiếng Anh là make up a story /meɪk ʌp ə ˈstɔːri/. bịa đặt câu chuyện, nói dối để làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn hoặc phù hợp với ý muốn của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make up a story
Ví dụ câu với nặn chuyện / make up a story
- 1
Anh ấy thường nặn chuyện để tránh bị trách móc.
He often makes up stories to avoid blame.
- 2
Cô ấy đã nặn chuyện về việc mình đã thắng cuộc thi.
She made up a story about winning the contest.
Ghi chú dùng từ nặn chuyện
Nặn chuyện là hành động bịa đặt hoặc nói dối để tạo ra câu chuyện không có thật. Các từ liên quan: 'lie' (nói dối), 'fabricate' (bịa đặt), 'exaggerate' (phóng đại).
Video minh hoạ nặn chuyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nặn chuyện
Câu hỏi thường gặp về "nặn chuyện"
Nặn chuyện tiếng Anh là gì?
Nặn chuyện tiếng Anh là "make up a story" (động từ), nghĩa là: bịa đặt câu chuyện, nói dối để làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn hoặc phù hợp với ý muốn của mình.
"make up a story" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make up a story" nghĩa tiếng Việt là "nặn chuyện". Nặn chuyện là hành động bịa đặt hoặc nói dối để tạo ra câu chuyện không có thật.
Phát âm "make up a story" như thế nào?
"make up a story" có phiên âm IPA /meɪk ʌp ə ˈstɔːri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make up a story"?
He often makes up stories to avoid blame. — Anh ấy thường nặn chuyện để tránh bị trách móc.