Tiếng Việt
Nặn óc tiếng Anh là gì?
nặn óc tiếng Anh là rack one's brain /ræk wʌnz breɪn/. Cố gắng suy nghĩ thật nhiều để giải quyết vấn đề hoặc tìm ra câu trả lời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rack one's brain
Ví dụ câu với nặn óc / rack one's brain
- 1
Tôi đã phải nặn óc để nhớ ra tên của người đó.
I had to rack my brain to remember that person's name.
- 2
Cô ấy nặn óc để tìm ra cách sửa chiếc xe hỏng.
She racked her brain to figure out how to fix the broken car.
Ghi chú dùng từ nặn óc
Diễn đạt việc cố gắng suy nghĩ thật nhiều để giải quyết vấn đề. Các từ liên quan: 'think hard' (suy nghĩ chăm chỉ), 'brainstorm' (động não), 'ponder' (suy nghĩ kỹ).
Video minh hoạ nặn óc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nặn óc
Câu hỏi thường gặp về "nặn óc"
Nặn óc tiếng Anh là gì?
Nặn óc tiếng Anh là "rack one's brain" (động từ), nghĩa là: Cố gắng suy nghĩ thật nhiều để giải quyết vấn đề hoặc tìm ra câu trả lời.
"rack one's brain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rack one's brain" nghĩa tiếng Việt là "nặn óc". Diễn đạt việc cố gắng suy nghĩ thật nhiều để giải quyết vấn đề.
Phát âm "rack one's brain" như thế nào?
"rack one's brain" có phiên âm IPA /ræk wʌnz breɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rack one's brain"?
I had to rack my brain to remember that person's name. — Tôi đã phải nặn óc để nhớ ra tên của người đó.