Tiếng Việt
Nạn con ông cháu cha tiếng Anh là gì?
nạn con ông cháu cha tiếng Anh là nepotism /ˈnɛpəˌtɪzəm/. Thói quen ưu ái, thiên vị trong việc tuyển dụng hoặc bổ nhiệm dựa trên mối quan hệ gia đình hoặc quen biết, thay vì năng lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nepotism
Ví dụ câu với nạn con ông cháu cha / nepotism
- 1
Chính sách tuyển dụng của công ty bị chỉ trích vì nạn con ông cháu cha.
The company's hiring practices have been criticized for nepotism.
- 2
Nạn con ông cháu cha gây ra nhiều bất công trong tổ chức.
Nepotism often leads to unfair advantages within organizations.
Ghi chú dùng từ nạn con ông cháu cha
Nepotism là việc ưu tiên người thân hoặc quen biết trong công việc. Các thuật ngữ liên quan: favoritism (thiên vị), bias (thiên lệch), cronyism (bệnh thành tích).
Video minh hoạ nạn con ông cháu cha
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nạn con ông cháu cha
Câu hỏi thường gặp về "nạn con ông cháu cha"
Nạn con ông cháu cha tiếng Anh là gì?
Nạn con ông cháu cha tiếng Anh là "nepotism" (danh từ), nghĩa là: Thói quen ưu ái, thiên vị trong việc tuyển dụng hoặc bổ nhiệm dựa trên mối quan hệ gia đình hoặc quen biết, thay vì năng lực.
"nepotism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nepotism" nghĩa tiếng Việt là "nạn con ông cháu cha". Nepotism là việc ưu tiên người thân hoặc quen biết trong công việc.
Phát âm "nepotism" như thế nào?
"nepotism" có phiên âm IPA /ˈnɛpəˌtɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nepotism"?
The company's hiring practices have been criticized for nepotism. — Chính sách tuyển dụng của công ty bị chỉ trích vì nạn con ông cháu cha.