The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nạn tiếng Anh là gì?

nạn tiếng Anh là disaster /dɪˈzɑːstə/. Tai họa hoặc sự kiện gây thiệt hại lớn hoặc mất mát nghiêm trọng.

Hình minh hoạ "nạn" tiếng Anh là "disaster"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disaster

Danh từ
/dɪˈzɑːstə/

Ví dụ câu với nạn / disaster

  1. 1

    Một trận động đất lớn là một thảm họa thiên nhiên.

    A major earthquake is a natural disaster.

  2. 2

    Cháy rừng gây ra nhiều thảm họa môi trường.

    Forest fires cause many environmental disasters.

Ghi chú dùng từ nạn

Nạn là từ dùng để chỉ các sự kiện gây thiệt hại lớn, như thảm họa, tai họa. Các từ liên quan: calamity (tai họa lớn), catastrophe (thảm họa), tragedy (bi kịch).

Video minh hoạ nạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nạn

Câu hỏi thường gặp về "nạn"

Nạn tiếng Anh là gì?

Nạn tiếng Anh là "disaster" (danh từ), nghĩa là: Tai họa hoặc sự kiện gây thiệt hại lớn hoặc mất mát nghiêm trọng.

"disaster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disaster" nghĩa tiếng Việt là "nạn". Nạn là từ dùng để chỉ các sự kiện gây thiệt hại lớn, như thảm họa, tai họa.

Phát âm "disaster" như thế nào?

"disaster" có phiên âm IPA /dɪˈzɑːstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disaster"?

A major earthquake is a natural disaster. — Một trận động đất lớn là một thảm họa thiên nhiên.