Tiếng Việt
Nạn mại dâm tiếng Anh là gì?
nạn mại dâm tiếng Anh là prostitution /ˌprɑstəˈtuʃən/. Hoạt động mua bán dâm để thu lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prostitution
Ví dụ câu với nạn mại dâm / prostitution
- 1
Nạn mại dâm là vấn đề xã hội nhức nhối ở nhiều thành phố lớn.
Prostitution is a widespread social issue in many big cities.
- 2
Chính phủ đang cố gắng kiểm soát nạn mại dâm để bảo vệ phụ nữ.
The government is trying to control prostitution to protect women.
Ghi chú dùng từ nạn mại dâm
Nạn mại dâm là hoạt động mua bán dâm trái phép hoặc hợp pháp nhằm kiếm lợi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sex work' (lao động tình dục), 'trafficking' (buôn người), và 'legalization' (hợp pháp hóa).
Video minh hoạ nạn mại dâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nạn mại dâm
Câu hỏi thường gặp về "nạn mại dâm"
Nạn mại dâm tiếng Anh là gì?
Nạn mại dâm tiếng Anh là "prostitution" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán dâm để thu lợi nhuận.
"prostitution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prostitution" nghĩa tiếng Việt là "nạn mại dâm". Nạn mại dâm là hoạt động mua bán dâm trái phép hoặc hợp pháp nhằm kiếm lợi.
Phát âm "prostitution" như thế nào?
"prostitution" có phiên âm IPA /ˌprɑstəˈtuʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prostitution"?
Prostitution is a widespread social issue in many big cities. — Nạn mại dâm là vấn đề xã hội nhức nhối ở nhiều thành phố lớn.