The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nâng bậc lương tiếng Anh là gì?

nâng bậc lương tiếng Anh là Salary grade increment /ˈsæləri ɡreɪd ˈɪnkrɪmənt/. Việc nâng cấp mức lương theo cấp bậc hoặc chức vụ trong tổ chức.

Hình minh hoạ "nâng bậc lương" tiếng Anh là "Salary grade increment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Salary grade increment

Danh từ
/ˈsæləri ɡreɪd ˈɪnkrɪmənt/

Ví dụ câu với nâng bậc lương / Salary grade increment

  1. 1

    Anh ấy nhận được nâng bậc lương sau kỳ đánh giá thành tích.

    He received a salary grade increment after the performance review.

  2. 2

    Việc nâng bậc lương giúp thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả hơn.

    Salary grade increment encourages employees to work more effectively.

Ghi chú dùng từ nâng bậc lương

Nâng bậc lương là quá trình tăng mức lương dựa trên thành tích hoặc thâm niên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'salary increase' (tăng lương), 'promotion' (thăng chức), 'pay raise' (tăng lương).

Video minh hoạ nâng bậc lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nâng bậc lương

Câu hỏi thường gặp về "nâng bậc lương"

Nâng bậc lương tiếng Anh là gì?

Nâng bậc lương tiếng Anh là "Salary grade increment" (danh từ), nghĩa là: Việc nâng cấp mức lương theo cấp bậc hoặc chức vụ trong tổ chức.

"Salary grade increment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Salary grade increment" nghĩa tiếng Việt là "nâng bậc lương". Nâng bậc lương là quá trình tăng mức lương dựa trên thành tích hoặc thâm niên.

Phát âm "Salary grade increment" như thế nào?

"Salary grade increment" có phiên âm IPA /ˈsæləri ɡreɪd ˈɪnkrɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Salary grade increment"?

He received a salary grade increment after the performance review. — Anh ấy nhận được nâng bậc lương sau kỳ đánh giá thành tích.