The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nâng bậc tiếng Anh là gì?

nâng bậc tiếng Anh là Promotion /prəˈmoʊʃən/. Sự thăng chức hoặc nâng cấp vị trí trong công việc.

Hình minh hoạ "nâng bậc" tiếng Anh là "Promotion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Promotion

Danh từ
/prəˈmoʊʃən/

Ví dụ câu với nâng bậc / Promotion

  1. 1

    Anh ấy nhận được sự nâng bậc sau thành tích xuất sắc.

    He received a promotion after his excellent performance.

  2. 2

    Công ty đang xem xét nâng bậc cho nhân viên xuất sắc.

    The company is considering a promotion for outstanding employees.

Ghi chú dùng từ nâng bậc

Nâng bậc là quá trình thăng chức trong công việc. Các từ liên quan: 'thăng chức' (promotion to a higher position), 'đề bạt' (advancement), 'tăng lương' (salary increase).

Video minh hoạ nâng bậc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nâng bậc

Câu hỏi thường gặp về "nâng bậc"

Nâng bậc tiếng Anh là gì?

Nâng bậc tiếng Anh là "Promotion" (danh từ), nghĩa là: Sự thăng chức hoặc nâng cấp vị trí trong công việc.

"Promotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Promotion" nghĩa tiếng Việt là "nâng bậc". Nâng bậc là quá trình thăng chức trong công việc.

Phát âm "Promotion" như thế nào?

"Promotion" có phiên âm IPA /prəˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Promotion"?

He received a promotion after his excellent performance. — Anh ấy nhận được sự nâng bậc sau thành tích xuất sắc.